奇妙 (きみょう) — kỳ lạ, kỳ diệu, lạ thường

みょう kỳ lạ
Tần suất #3347 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kimyou

Pitch みょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • kỳ diệu
  • lạ thường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.