昆虫 (こんちゅう) — côn trùng, sâu bọ

こんちゅう côn trùng
Tần suất #6530 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

konchuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • côn trùng
  • sâu bọ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.