名付ける (なづける) — đặt tên, gọi tên
名付ける
đặt tên
Tần suất #6529
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
nazukeru
なづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なづける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 名付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt tên
- gọi tên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
名付ける なづける |
名付けます なづけます |
| Present negative |
名付けない なづけない |
名付けません なづけません |
| Past |
名付けた なづけた |
名付けました なづけました |
| Past negative |
名付けなかった なづけなかった |
名付けませんでした なづけませんでした |
| Te-form |
名付けて なづけて |
名付けまして なづけまして |
| Potential |
名付けられる なづけられる |
名付けられます なづけられます |
| Potential negative |
名付けられない なづけられない |
名付けられません なづけられません |