Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

名付ける (なづける) — đặt tên, gọi tên

名な付づける đặt tên
Tần suất #6529 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

nazukeru

なづける
Pitch なづける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 名付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt tên
  • gọi tên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

名付ける

なづける

名付けます

なづけます

Present negative

名付けない

なづけない

名付けません

なづけません

Past

名付けた

なづけた

名付けました

なづけました

Past negative

名付けなかった

なづけなかった

名付けませんでした

なづけませんでした

Te-form

名付けて

なづけて

名付けまして

なづけまして

Potential

名付けられる

なづけられる

名付けられます

なづけられます

Potential negative

名付けられない

なづけられない

名付けられません

なづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.