Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作動 (さどう) — vận hành, khởi động, tác động

作さ動どう vận hành
Tần suất #6531 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sadou

さどう
Pitch さどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận hành
  • khởi động
  • tác động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作動する

さどうする

作動します

さどうします

Present negative

作動しない

さどうしない

作動しません

さどうしません

Past

作動した

さどうした

作動しました

さどうしました

Past negative

作動しなかった

さどうしなかった

作動しませんでした

さどうしませんでした

Te-form

作動して

さどうして

作動しまして

さどうしまして

Potential

作動できる

さどうできる

作動できます

さどうできます

Potential negative

作動できない

さどうできない

作動できません

さどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.