(こう) — công lao, thành tích, công

こう công lao
Tần suất #5514 Lớp 4 1 ký tự noun

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công lao
  • thành tích
  • công

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.