紅葉 (こうよう) — lá đỏ mùa thu, hồng diệp
紅葉
lá đỏ mùa thu
Tần suất #6248
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kouyou
こうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 紅葉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lá đỏ mùa thu
- hồng diệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
紅葉する こうようする |
紅葉します こうようします |
| Present negative |
紅葉しない こうようしない |
紅葉しません こうようしません |
| Past |
紅葉した こうようした |
紅葉しました こうようしました |
| Past negative |
紅葉しなかった こうようしなかった |
紅葉しませんでした こうようしませんでした |
| Te-form |
紅葉して こうようして |
紅葉しまして こうようしまして |
| Potential |
紅葉できる こうようできる |
紅葉できます こうようできます |
| Potential negative |
紅葉できない こうようできない |
紅葉できません こうようできません |