Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

紅葉 (こうよう) — lá đỏ mùa thu, hồng diệp

紅こう葉よう lá đỏ mùa thu
Tần suất #6248 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouyou

こうよう
Pitch こうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 紅葉

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lá đỏ mùa thu
  • hồng diệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

紅葉する

こうようする

紅葉します

こうようします

Present negative

紅葉しない

こうようしない

紅葉しません

こうようしません

Past

紅葉した

こうようした

紅葉しました

こうようしました

Past negative

紅葉しなかった

こうようしなかった

紅葉しませんでした

こうようしませんでした

Te-form

紅葉して

こうようして

紅葉しまして

こうようしまして

Potential

紅葉できる

こうようできる

紅葉できます

こうようできます

Potential negative

紅葉できない

こうようできない

紅葉できません

こうようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.