暮らし (くらし) — cuộc sống, sinh hoạt

らし cuộc sống
Tần suất #2114 Lớp 6 3 ký tự noun

kurashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc sống
  • sinh hoạt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.