12月 (じゅうにがつ) — tháng mười hai, tháng 12

12がつ tháng mười hai
Tần suất #2113 Lớp 1 3 ký tự noun

juunigatsu

Pitch じゅ[5] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng mười hai
  • tháng 12

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.