(くろ) — màu đen, đen

くろ màu đen
Tần suất #1394 Lớp 2 1 ký tự no-adjective color

kuro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu đen
  • đen

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.