差別 (さべつ) — phân biệt đối xử, kỳ thị, sai biệt

べつ phân biệt đối xử
Tần suất #1395 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sabetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân biệt đối xử
  • kỳ thị
  • sai biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.