Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差別 (さべつ) — phân biệt đối xử, kỳ thị, sai biệt

差さ別べつ phân biệt đối xử
Tần suất #1395 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sabetsu

さべつ
Pitch さべつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 差別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân biệt đối xử
  • kỳ thị
  • sai biệt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある 人(ひと)たちだけを、ほかより わるく あつかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差別する

さべつする

差別します

さべつします

Present negative

差別しない

さべつしない

差別しません

さべつしません

Past

差別した

さべつした

差別しました

さべつしました

Past negative

差別しなかった

さべつしなかった

差別しませんでした

さべつしませんでした

Te-form

差別して

さべつして

差別しまして

さべつしまして

Potential

差別できる

さべつできる

差別できます

さべつできます

Potential negative

差別できない

さべつできない

差別できません

さべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.