差別 (さべつ) — phân biệt đối xử, kỳ thị, sai biệt
sabetsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 差別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân biệt đối xử
- kỳ thị
- sai biệt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある 人たちだけを、ほかより わるく あつかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
同時に、古い仕事や立場を失う人を生み、差別をすべてなくしたわけでもありません。
Douji ni, furui shigoto ya tachiba o ushinau hito o umi, sabetsu o subete nakushita wake de mo arimasen.
At the same time, they left some people without their old occupations or status, and did not eliminate all discrimination.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差別する さべつする |
差別します さべつします |
| Present negative |
差別しない さべつしない |
差別しません さべつしません |
| Past |
差別した さべつした |
差別しました さべつしました |
| Past negative |
差別しなかった さべつしなかった |
差別しませんでした さべつしませんでした |
| Te-form |
差別して さべつして |
差別しまして さべつしまして |
| Potential |
差別できる さべつできる |
差別できます さべつできます |
| Potential negative |
差別できない さべつできない |
差別できません さべつできません |