Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

依頼 (いらい) — yêu cầu, ủy thác, y lại

依い頼らい yêu cầu
Tần suất #1393 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

irai

いらい
Pitch いらい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 依頼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • ủy thác
  • y lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)に、何(なに)かを して くださいと たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

依頼する

いらいする

依頼します

いらいします

Present negative

依頼しない

いらいしない

依頼しません

いらいしません

Past

依頼した

いらいした

依頼しました

いらいしました

Past negative

依頼しなかった

いらいしなかった

依頼しませんでした

いらいしませんでした

Te-form

依頼して

いらいして

依頼しまして

いらいしまして

Potential

依頼できる

いらいできる

依頼できます

いらいできます

Potential negative

依頼できない

いらいできない

依頼できません

いらいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.