宮廷 (きゅうてい) — cung đình, triều đình, hoàng cung

きゅうてい cung đình
Tần suất #9263 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyuutei

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cung đình
  • triều đình
  • hoàng cung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.