Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

括る (くくる) — bó lại, buộc lại, tóm lược

括くくる bó lại
Tần suất #9264 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

kukuru

くくる
Pitch くくる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 括る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bó lại
  • buộc lại
  • tóm lược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

括る

くくる

括ります

くくります

Present negative

括らない

くくらない

括りません

くくりません

Past

括った

くくった

括りました

くくりました

Past negative

括らなかった

くくらなかった

括りませんでした

くくりませんでした

Te-form

括って

くくって

括りまして

くくりまして

Potential

括れる

くくれる

括れます

くくれます

Potential negative

括れない

くくれない

括れません

くくれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.