括る (くくる) — bó lại, buộc lại, tóm lược
括る
bó lại
Tần suất #9264
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
kukuru
くくる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くくる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 括る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bó lại
- buộc lại
- tóm lược
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
括る くくる |
括ります くくります |
| Present negative |
括らない くくらない |
括りません くくりません |
| Past |
括った くくった |
括りました くくりました |
| Past negative |
括らなかった くくらなかった |
括りませんでした くくりませんでした |
| Te-form |
括って くくって |
括りまして くくりまして |
| Potential |
括れる くくれる |
括れます くくれます |
| Potential negative |
括れない くくれない |
括れません くくれません |