抹茶 (まっちゃ) — trà xanh bột, mạt trà, matcha

まっちゃ trà xanh bột
Tần suất #9803 2 ký tự 混合 mixed noun

maccha

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trà xanh bột
  • mạt trà
  • matcha

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.