Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強迫 (きょうはく) — cưỡng ép, ám ảnh, cưỡng bách

強きょう迫はく cưỡng ép
Tần suất #9804 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouhaku

きょうはく
Pitch きょうはく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強迫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cưỡng ép
  • ám ảnh
  • cưỡng bách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強迫する

きょうはくする

強迫します

きょうはくします

Present negative

強迫しない

きょうはくしない

強迫しません

きょうはくしません

Past

強迫した

きょうはくした

強迫しました

きょうはくしました

Past negative

強迫しなかった

きょうはくしなかった

強迫しませんでした

きょうはくしませんでした

Te-form

強迫して

きょうはくして

強迫しまして

きょうはくしまして

Potential

強迫できる

きょうはくできる

強迫できます

きょうはくできます

Potential negative

強迫できない

きょうはくできない

強迫できません

きょうはくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.