曲げる (まげる) — bẻ cong, uốn cong, làm sai lệch
曲げる
bẻ cong
Tần suất #5516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
mageru
まげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 曲げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bẻ cong
- uốn cong
- làm sai lệch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
曲げる まげる |
曲げます まげます |
| Present negative |
曲げない まげない |
曲げません まげません |
| Past |
曲げた まげた |
曲げました まげました |
| Past negative |
曲げなかった まげなかった |
曲げませんでした まげませんでした |
| Te-form |
曲げて まげて |
曲げまして まげまして |
| Potential |
曲げられる まげられる |
曲げられます まげられます |
| Potential negative |
曲げられない まげられない |
曲げられません まげられません |