招く (まねく) — mời, vẫy gọi, gây ra

まね mời
Tần suất #2163 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

maneku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mời
  • vẫy gọi
  • gây ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.