Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

招待 (しょうたい) — lời mời, chiêu đãi

招しょう待たい lời mời
Tần suất #3126 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoutai

しょうたい
Pitch しょうたい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 招待

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời mời
  • chiêu đãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

招待する

しょうたいする

招待します

しょうたいします

Present negative

招待しない

しょうたいしない

招待しません

しょうたいしません

Past

招待した

しょうたいした

招待しました

しょうたいしました

Past negative

招待しなかった

しょうたいしなかった

招待しませんでした

しょうたいしませんでした

Te-form

招待して

しょうたいして

招待しまして

しょうたいしまして

Potential

招待できる

しょうたいできる

招待できます

しょうたいできます

Potential negative

招待できない

しょうたいできない

招待できません

しょうたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.