招待 (しょうたい) — lời mời, chiêu đãi
招待
lời mời
Tần suất #3126
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoutai
しょうたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうたい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 招待
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời mời
- chiêu đãi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
招待する しょうたいする |
招待します しょうたいします |
| Present negative |
招待しない しょうたいしない |
招待しません しょうたいしません |
| Past |
招待した しょうたいした |
招待しました しょうたいしました |
| Past negative |
招待しなかった しょうたいしなかった |
招待しませんでした しょうたいしませんでした |
| Te-form |
招待して しょうたいして |
招待しまして しょうたいしまして |
| Potential |
招待できる しょうたいできる |
招待できます しょうたいできます |
| Potential negative |
招待できない しょうたいできない |
招待できません しょうたいできません |