Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

招集 (しょうしゅう) — triệu tập, chiêu tập

招しょう集しゅう triệu tập
Tần suất #9673 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoushuu

しょうしゅう
Pitch しょうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 招集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triệu tập
  • chiêu tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

招集する

しょうしゅうする

招集します

しょうしゅうします

Present negative

招集しない

しょうしゅうしない

招集しません

しょうしゅうしません

Past

招集した

しょうしゅうした

招集しました

しょうしゅうしました

Past negative

招集しなかった

しょうしゅうしなかった

招集しませんでした

しょうしゅうしませんでした

Te-form

招集して

しょうしゅうして

招集しまして

しょうしゅうしまして

Potential

招集できる

しょうしゅうできる

招集できます

しょうしゅうできます

Potential negative

招集できない

しょうしゅうできない

招集できません

しょうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.