招集 (しょうしゅう) — triệu tập, chiêu tập
招集
triệu tập
Tần suất #9673
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoushuu
しょうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 招集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triệu tập
- chiêu tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
招集する しょうしゅうする |
招集します しょうしゅうします |
| Present negative |
招集しない しょうしゅうしない |
招集しません しょうしゅうしません |
| Past |
招集した しょうしゅうした |
招集しました しょうしゅうしました |
| Past negative |
招集しなかった しょうしゅうしなかった |
招集しませんでした しょうしゅうしませんでした |
| Te-form |
招集して しょうしゅうして |
招集しまして しょうしゅうしまして |
| Potential |
招集できる しょうしゅうできる |
招集できます しょうしゅうできます |
| Potential negative |
招集できない しょうしゅうできない |
招集できません しょうしゅうできません |