本書 (ほんしょ) — cuốn sách này, bản thư
本書
cuốn sách này
Tần suất #2164
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
honsho
ほんしょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほんしょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 本書
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuốn sách này
- bản thư
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いま よんで いる この 本。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
これは本書の制作練習であり、任天堂の社内の手順を説明するものではありません。
Kore wa honsho no seisaku renshuu de ari, nintendou no shanai no tejun o setsumei suru mono de wa arimasen.
This is a creative exercise in this book, not an explanation of Nintendo's internal procedures.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える