経費 (けいひ) — chi phí, phí tổn, kinh phí

けい chi phí
Tần suất #2162 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

keihi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi phí
  • phí tổn
  • kinh phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.