(まつ) — cây thông, tùng

まつ cây thông
Tần suất #3500 Lớp 4 1 ký tự noun

matsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây thông
  • tùng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.