名簿 (めいぼ) — danh sách, danh bạ, danh bộ

めい簿 danh sách
Tần suất #4479 2 ký tự 漢語 kango noun

meibo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • danh sách
  • danh bạ
  • danh bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.