右側 (みぎがわ) — bên phải, phía bên phải, hữu trắc

みぎがわ bên phải
Tần suất #4333 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago no-adjective

migigawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên phải
  • phía bên phải
  • hữu trắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.