診る (みる) — khám bệnh, chẩn đoán

khám bệnh
Tần suất #5067 2 ký tự ichidan verb · transitive

miru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khám bệnh
  • chẩn đoán

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.