Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

診療 (しんりょう) — khám và điều trị, chẩn liệu

診しん療りょう khám và điều trị
Tần suất #2692 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinryou

しんりょう
Pitch しんりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 診療

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khám và điều trị
  • chẩn liệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

診療する

しんりょうする

診療します

しんりょうします

Present negative

診療しない

しんりょうしない

診療しません

しんりょうしません

Past

診療した

しんりょうした

診療しました

しんりょうしました

Past negative

診療しなかった

しんりょうしなかった

診療しませんでした

しんりょうしませんでした

Te-form

診療して

しんりょうして

診療しまして

しんりょうしまして

Potential

診療できる

しんりょうできる

診療できます

しんりょうできます

Potential negative

診療できない

しんりょうできない

診療できません

しんりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.