診療 (しんりょう) — khám và điều trị, chẩn liệu
診療
khám và điều trị
Tần suất #2692
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinryou
しんりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 診療
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khám và điều trị
- chẩn liệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
診療する しんりょうする |
診療します しんりょうします |
| Present negative |
診療しない しんりょうしない |
診療しません しんりょうしません |
| Past |
診療した しんりょうした |
診療しました しんりょうしました |
| Past negative |
診療しなかった しんりょうしなかった |
診療しませんでした しんりょうしませんでした |
| Te-form |
診療して しんりょうして |
診療しまして しんりょうしまして |
| Potential |
診療できる しんりょうできる |
診療できます しんりょうできます |
| Potential negative |
診療できない しんりょうできない |
診療できません しんりょうできません |