Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

診断 (しんだん) — chẩn đoán

診しん断だん chẩn đoán
Tần suất #1720 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shindan

しんだん
Pitch しんだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 診断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chẩn đoán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いしゃが からだを みて、びょうきを しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

診断する

しんだんする

診断します

しんだんします

Present negative

診断しない

しんだんしない

診断しません

しんだんしません

Past

診断した

しんだんした

診断しました

しんだんしました

Past negative

診断しなかった

しんだんしなかった

診断しませんでした

しんだんしませんでした

Te-form

診断して

しんだんして

診断しまして

しんだんしまして

Potential

診断できる

しんだんできる

診断できます

しんだんできます

Potential negative

診断できない

しんだんできない

診断できません

しんだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.