診断 (しんだん) — chẩn đoán
診断
chẩn đoán
Tần suất #1720
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shindan
しんだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 診断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chẩn đoán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いしゃが からだを みて、びょうきを しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
診断する しんだんする |
診断します しんだんします |
| Present negative |
診断しない しんだんしない |
診断しません しんだんしません |
| Past |
診断した しんだんした |
診断しました しんだんしました |
| Past negative |
診断しなかった しんだんしなかった |
診断しませんでした しんだんしませんでした |
| Te-form |
診断して しんだんして |
診断しまして しんだんしまして |
| Potential |
診断できる しんだんできる |
診断できます しんだんできます |
| Potential negative |
診断できない しんだんできない |
診断できません しんだんできません |