Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受診 (じゅしん) — khám bệnh, đi khám bác sĩ

受じゅ診しん khám bệnh
Tần suất #7297 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

jushin

じゅしん
Pitch じゅしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受診

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khám bệnh
  • đi khám bác sĩ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受診する

じゅしんする

受診します

じゅしんします

Present negative

受診しない

じゅしんしない

受診しません

じゅしんしません

Past

受診した

じゅしんした

受診しました

じゅしんしました

Past negative

受診しなかった

じゅしんしなかった

受診しませんでした

じゅしんしませんでした

Te-form

受診して

じゅしんして

受診しまして

じゅしんしまして

Potential

受診できる

じゅしんできる

受診できます

じゅしんできます

Potential negative

受診できない

じゅしんできない

受診できません

じゅしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.