受診 (じゅしん) — khám bệnh, đi khám bác sĩ
受診
khám bệnh
Tần suất #7297
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
jushin
じゅしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受診
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khám bệnh
- đi khám bác sĩ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受診する じゅしんする |
受診します じゅしんします |
| Present negative |
受診しない じゅしんしない |
受診しません じゅしんしません |
| Past |
受診した じゅしんした |
受診しました じゅしんしました |
| Past negative |
受診しなかった じゅしんしなかった |
受診しませんでした じゅしんしませんでした |
| Te-form |
受診して じゅしんして |
受診しまして じゅしんしまして |
| Potential |
受診できる じゅしんできる |
受診できます じゅしんできます |
| Potential negative |
受診できない じゅしんできない |
受診できません じゅしんできません |