Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検診 (けんしん) — khám sức khỏe, kiểm chẩn

検けん診しん khám sức khỏe
Tần suất #7167 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenshin

けんしん
Pitch けんしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検診

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khám sức khỏe
  • kiểm chẩn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検診する

けんしんする

検診します

けんしんします

Present negative

検診しない

けんしんしない

検診しません

けんしんしません

Past

検診した

けんしんした

検診しました

けんしんしました

Past negative

検診しなかった

けんしんしなかった

検診しませんでした

けんしんしませんでした

Te-form

検診して

けんしんして

検診しまして

けんしんしまして

Potential

検診できる

けんしんできる

検診できます

けんしんできます

Potential negative

検診できない

けんしんできない

検診できません

けんしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.