検診 (けんしん) — khám sức khỏe, kiểm chẩn

けんしん khám sức khỏe
Tần suất #7167 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khám sức khỏe
  • kiểm chẩn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.