検診 (けんしん) — khám sức khỏe, kiểm chẩn
検診
khám sức khỏe
Tần suất #7167
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenshin
けんしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検診
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khám sức khỏe
- kiểm chẩn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検診する けんしんする |
検診します けんしんします |
| Present negative |
検診しない けんしんしない |
検診しません けんしんしません |
| Past |
検診した けんしんした |
検診しました けんしんしました |
| Past negative |
検診しなかった けんしんしなかった |
検診しませんでした けんしんしませんでした |
| Te-form |
検診して けんしんして |
検診しまして けんしんしまして |
| Potential |
検診できる けんしんできる |
検診できます けんしんできます |
| Potential negative |
検診できない けんしんできない |
検診できません けんしんできません |