模擬 (もぎ) — mô phỏng, giả lập, mô nghĩ

mô phỏng
Tần suất #7811 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

mogi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mô phỏng
  • giả lập
  • mô nghĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.