Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

模索 (もさく) — mò mẫm tìm kiếm, dò tìm, mô sách

模も索さく mò mẫm tìm kiếm
Tần suất #4605 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mosaku

もさく
Pitch もさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 模索

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mò mẫm tìm kiếm
  • dò tìm
  • mô sách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

模索する

もさくする

模索します

もさくします

Present negative

模索しない

もさくしない

模索しません

もさくしません

Past

模索した

もさくした

模索しました

もさくしました

Past negative

模索しなかった

もさくしなかった

模索しませんでした

もさくしませんでした

Te-form

模索して

もさくして

模索しまして

もさくしまして

Potential

模索できる

もさくできる

模索できます

もさくできます

Potential negative

模索できない

もさくできない

模索できません

もさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.