模索 (もさく) — mò mẫm tìm kiếm, dò tìm, mô sách
模索
mò mẫm tìm kiếm
Tần suất #4605
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
mosaku
もさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 模索
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mò mẫm tìm kiếm
- dò tìm
- mô sách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
模索する もさくする |
模索します もさくします |
| Present negative |
模索しない もさくしない |
模索しません もさくしません |
| Past |
模索した もさくした |
模索しました もさくしました |
| Past negative |
模索しなかった もさくしなかった |
模索しませんでした もさくしませんでした |
| Te-form |
模索して もさくして |
模索しまして もさくしまして |
| Potential |
模索できる もさくできる |
模索できます もさくできます |
| Potential negative |
模索できない もさくできない |
模索できません もさくできません |