小規模 (しょうきぼ) — quy mô nhỏ, tiểu quy mô

しょう quy mô nhỏ
Tần suất #4548 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

shoukibo

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy mô nhỏ
  • tiểu quy mô

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.