Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

模倣 (もほう) — mô phỏng, bắt chước

模も倣ほう mô phỏng
Tần suất #5977 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

mohou

もほう
Pitch もほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 模倣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mô phỏng
  • bắt chước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

模倣する

もほうする

模倣します

もほうします

Present negative

模倣しない

もほうしない

模倣しません

もほうしません

Past

模倣した

もほうした

模倣しました

もほうしました

Past negative

模倣しなかった

もほうしなかった

模倣しませんでした

もほうしませんでした

Te-form

模倣して

もほうして

模倣しまして

もほうしまして

Potential

模倣できる

もほうできる

模倣できます

もほうできます

Potential negative

模倣できない

もほうできない

模倣できません

もほうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.