模倣 (もほう) — mô phỏng, bắt chước
模倣
mô phỏng
Tần suất #5977
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
mohou
もほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 模倣
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mô phỏng
- bắt chước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
模倣する もほうする |
模倣します もほうします |
| Present negative |
模倣しない もほうしない |
模倣しません もほうしません |
| Past |
模倣した もほうした |
模倣しました もほうしました |
| Past negative |
模倣しなかった もほうしなかった |
模倣しませんでした もほうしませんでした |
| Te-form |
模倣して もほうして |
模倣しまして もほうしまして |
| Potential |
模倣できる もほうできる |
模倣できます もほうできます |
| Potential negative |
模倣できない もほうできない |
模倣できません もほうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.