規模 (きぼ) — quy mô
規模
quy mô
Tần suất #816
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kibo
きぼ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きぼ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 規模
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quy mô
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが どれくらい 大きいか という こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
それぞれの規模や歴史は違っても、作品は、遊ぶ人の時間の中で動き始めます。
Sorezore no kibo ya rekishi wa chigatte mo, sakuhin wa, asobu hito no jikan no naka de ugokihajimemasu.
Though their sizes and histories differ, their games come to life in the time players spend with them.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう