迎える (むかえる) — đón, nghênh đón, chào đón

むかえる đón
Tần suất #960 3 ký tự ichidan verb · transitive

mukaeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đón
  • nghênh đón
  • chào đón

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.