奈良 (なら) — Nại Lương, Nara
奈良
Nại Lương
Tần suất #3239
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
nara
Nghĩa
- Nại Lương
- Nara