Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改良 (かいりょう) — cải tiến, cải lương, cải cách

改かい良りょう cải tiến
Tần suất #2682 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kairyou

かいりょう
Pitch かいりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改良

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cải tiến
  • cải lương
  • cải cách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改良する

かいりょうする

改良します

かいりょうします

Present negative

改良しない

かいりょうしない

改良しません

かいりょうしません

Past

改良した

かいりょうした

改良しました

かいりょうしました

Past negative

改良しなかった

かいりょうしなかった

改良しませんでした

かいりょうしませんでした

Te-form

改良して

かいりょうして

改良しまして

かいりょうしまして

Potential

改良できる

かいりょうできる

改良できます

かいりょうできます

Potential negative

改良できない

かいりょうできない

改良できません

かいりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.