改良 (かいりょう) — cải tiến, cải lương, cải cách
改良
cải tiến
Tần suất #2682
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kairyou
かいりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改良
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cải tiến
- cải lương
- cải cách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改良する かいりょうする |
改良します かいりょうします |
| Present negative |
改良しない かいりょうしない |
改良しません かいりょうしません |
| Past |
改良した かいりょうした |
改良しました かいりょうしました |
| Past negative |
改良しなかった かいりょうしなかった |
改良しませんでした かいりょうしませんでした |
| Te-form |
改良して かいりょうして |
改良しまして かいりょうしまして |
| Potential |
改良できる かいりょうできる |
改良できます かいりょうできます |
| Potential negative |
改良できない かいりょうできない |
改良できません かいりょうできません |