代替 (だいたい) — thay thế, đại thế

だいたい thay thế
Tần suất #3240 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

daitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay thế
  • đại thế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.