再建 (さいけん) — tái thiết, xây dựng lại
再建
tái thiết
Tần suất #3237
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saiken
さいけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再建
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái thiết
- xây dựng lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再建する さいけんする |
再建します さいけんします |
| Present negative |
再建しない さいけんしない |
再建しません さいけんしません |
| Past |
再建した さいけんした |
再建しました さいけんしました |
| Past negative |
再建しなかった さいけんしなかった |
再建しませんでした さいけんしませんでした |
| Te-form |
再建して さいけんして |
再建しまして さいけんしまして |
| Potential |
再建できる さいけんできる |
再建できます さいけんできます |
| Potential negative |
再建できない さいけんできない |
再建できません さいけんできません |