Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再建 (さいけん) — tái thiết, xây dựng lại

再さい建けん tái thiết
Tần suất #3237 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saiken

さいけん
Pitch さいけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再建

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái thiết
  • xây dựng lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再建する

さいけんする

再建します

さいけんします

Present negative

再建しない

さいけんしない

再建しません

さいけんしません

Past

再建した

さいけんした

再建しました

さいけんしました

Past negative

再建しなかった

さいけんしなかった

再建しませんでした

さいけんしませんでした

Te-form

再建して

さいけんして

再建しまして

さいけんしまして

Potential

再建できる

さいけんできる

再建できます

さいけんできます

Potential negative

再建できない

さいけんできない

再建できません

さいけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.