悩ます (なやます) — làm phiền lòng, giày vò

なやます làm phiền lòng
Tần suất #6045 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

nayamasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm phiền lòng
  • giày vò

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.