Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦悩 (くのう) — khổ não, đau khổ, thống khổ

苦く悩のう khổ não
Tần suất #5645 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kunou

くのう
Pitch くのう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 苦悩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khổ não
  • đau khổ
  • thống khổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦悩する

くのうする

苦悩します

くのうします

Present negative

苦悩しない

くのうしない

苦悩しません

くのうしません

Past

苦悩した

くのうした

苦悩しました

くのうしました

Past negative

苦悩しなかった

くのうしなかった

苦悩しませんでした

くのうしませんでした

Te-form

苦悩して

くのうして

苦悩しまして

くのうしまして

Potential

苦悩できる

くのうできる

苦悩できます

くのうできます

Potential negative

苦悩できない

くのうできない

苦悩できません

くのうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.