苦悩 (くのう) — khổ não, đau khổ, thống khổ
苦悩
khổ não
Tần suất #5645
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kunou
くのう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くのう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苦悩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khổ não
- đau khổ
- thống khổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦悩する くのうする |
苦悩します くのうします |
| Present negative |
苦悩しない くのうしない |
苦悩しません くのうしません |
| Past |
苦悩した くのうした |
苦悩しました くのうしました |
| Past negative |
苦悩しなかった くのうしなかった |
苦悩しませんでした くのうしませんでした |
| Te-form |
苦悩して くのうして |
苦悩しまして くのうしまして |
| Potential |
苦悩できる くのうできる |
苦悩できます くのうできます |
| Potential negative |
苦悩できない くのうできない |
苦悩できません くのうできません |