苦悩 (くのう) — khổ não, đau khổ, thống khổ

のう khổ não
Tần suất #5645 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kunou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khổ não
  • đau khổ
  • thống khổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.