悩み (なやみ) — nỗi lo, phiền muộn, trăn trở
悩み
nỗi lo
Tần suất #2229
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
noun
nayami
なやみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なやみ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悩み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nỗi lo
- phiền muộn
- trăn trở
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どう したら いいか わからず、くるしい 気もち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).