Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悩み (なやみ) — nỗi lo, phiền muộn, trăn trở

悩なやみ nỗi lo
Tần suất #2229 2 ký tự noun

nayami

なやみ
Pitch なやみ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悩み

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nỗi lo
  • phiền muộn
  • trăn trở

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どう したら いいか わからず、くるしい 気(き)もち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.