Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悩む (なやむ) — lo lắng, trăn trở

悩なやむ lo lắng
Tần suất #2500 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

nayamu

なやむ
Pitch なやむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悩む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lo lắng
  • trăn trở

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悩む

なやむ

悩みます

なやみます

Present negative

悩まない

なやまない

悩みません

なやみません

Past

悩んだ

なやんだ

悩みました

なやみました

Past negative

悩まなかった

なやまなかった

悩みませんでした

なやみませんでした

Te-form

悩んで

なやんで

悩みまして

なやみまして

Potential

悩める

なやめる

悩めます

なやめます

Potential negative

悩めない

なやめない

悩めません

なやめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.