悩む (なやむ) — lo lắng, trăn trở
悩む
lo lắng
Tần suất #2500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
nayamu
なやむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なやむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悩む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lo lắng
- trăn trở
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悩む なやむ |
悩みます なやみます |
| Present negative |
悩まない なやまない |
悩みません なやみません |
| Past |
悩んだ なやんだ |
悩みました なやみました |
| Past negative |
悩まなかった なやまなかった |
悩みませんでした なやみませんでした |
| Te-form |
悩んで なやんで |
悩みまして なやみまして |
| Potential |
悩める なやめる |
悩めます なやめます |
| Potential negative |
悩めない なやめない |
悩めません なやめません |