年賀状 (ねんがじょう) — thiệp chúc mừng năm mới, thiệp tết

ねんじょう thiệp chúc mừng năm mới
Tần suất #5318 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

nengajou

Pitch じょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiệp chúc mừng năm mới
  • thiệp tết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.