年々 (ねんねん) — hằng năm, năm này qua năm khác

ねん hằng năm
Tần suất #5373 Lớp 1 2 ký tự noun

nennen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hằng năm
  • năm này qua năm khác

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.