Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連発 (れんぱつ) — bắn liên tiếp, phát liên tục, liên phát

連れん発ぱつ bắn liên tiếp
Tần suất #5372 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

renpatsu

れんぱつ
Pitch れんぱつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắn liên tiếp
  • phát liên tục
  • liên phát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連発する

れんぱつする

連発します

れんぱつします

Present negative

連発しない

れんぱつしない

連発しません

れんぱつしません

Past

連発した

れんぱつした

連発しました

れんぱつしました

Past negative

連発しなかった

れんぱつしなかった

連発しませんでした

れんぱつしませんでした

Te-form

連発して

れんぱつして

連発しまして

れんぱつしまして

Potential

連発できる

れんぱつできる

連発できます

れんぱつできます

Potential negative

連発できない

れんぱつできない

連発できません

れんぱつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.