連発 (れんぱつ) — bắn liên tiếp, phát liên tục, liên phát
連発
bắn liên tiếp
Tần suất #5372
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
renpatsu
れんぱつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんぱつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắn liên tiếp
- phát liên tục
- liên phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連発する れんぱつする |
連発します れんぱつします |
| Present negative |
連発しない れんぱつしない |
連発しません れんぱつしません |
| Past |
連発した れんぱつした |
連発しました れんぱつしました |
| Past negative |
連発しなかった れんぱつしなかった |
連発しませんでした れんぱつしませんでした |
| Te-form |
連発して れんぱつして |
連発しまして れんぱつしまして |
| Potential |
連発できる れんぱつできる |
連発できます れんぱつできます |
| Potential negative |
連発できない れんぱつできない |
連発できません れんぱつできません |