伸びる (のびる) — kéo dài, vươn dài, phát triển
伸びる
kéo dài
Tần suất #1948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb · intransitive
Từ loại (JMdict: v1, vi)
nobiru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のびる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- kéo dài
- vươn dài
- phát triển