Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

従業 (じゅうぎょう) — làm việc, công tác, tòng nghiệp

従じゅう業ぎょう làm việc
Tần suất #1947 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

juugyou

じゅうぎょう
Pitch じゅうぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 従業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm việc
  • công tác
  • tòng nghiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かいしゃや みせで しごとを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

従業する

じゅうぎょうする

従業します

じゅうぎょうします

Present negative

従業しない

じゅうぎょうしない

従業しません

じゅうぎょうしません

Past

従業した

じゅうぎょうした

従業しました

じゅうぎょうしました

Past negative

従業しなかった

じゅうぎょうしなかった

従業しませんでした

じゅうぎょうしませんでした

Te-form

従業して

じゅうぎょうして

従業しまして

じゅうぎょうしまして

Potential

従業できる

じゅうぎょうできる

従業できます

じゅうぎょうできます

Potential negative

従業できない

じゅうぎょうできない

従業できません

じゅうぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.