従業 (じゅうぎょう) — làm việc, công tác, tòng nghiệp
従業
làm việc
Tần suất #1947
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
juugyou
じゅうぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 従業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm việc
- công tác
- tòng nghiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かいしゃや みせで しごとを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
従業する じゅうぎょうする |
従業します じゅうぎょうします |
| Present negative |
従業しない じゅうぎょうしない |
従業しません じゅうぎょうしません |
| Past |
従業した じゅうぎょうした |
従業しました じゅうぎょうしました |
| Past negative |
従業しなかった じゅうぎょうしなかった |
従業しませんでした じゅうぎょうしませんでした |
| Te-form |
従業して じゅうぎょうして |
従業しまして じゅうぎょうしまして |
| Potential |
従業できる じゅうぎょうできる |
従業できます じゅうぎょうできます |
| Potential negative |
従業できない じゅうぎょうできない |
従業できません じゅうぎょうできません |