Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

確定 (かくてい) — xác định, quyết định, ấn định

確かく定てい xác định
Tần suất #1950 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kakutei

かくてい
Pitch かくてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 確定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xác định
  • quyết định
  • ấn định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もう かわらないように、はっきり きまる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

確定する

かくていする

確定します

かくていします

Present negative

確定しない

かくていしない

確定しません

かくていしません

Past

確定した

かくていした

確定しました

かくていしました

Past negative

確定しなかった

かくていしなかった

確定しませんでした

かくていしませんでした

Te-form

確定して

かくていして

確定しまして

かくていしまして

Potential

確定できる

かくていできる

確定できます

かくていできます

Potential negative

確定できない

かくていできない

確定できません

かくていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.