確定 (かくてい) — xác định, quyết định, ấn định
確定
xác định
Tần suất #1950
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kakutei
かくてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 確定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xác định
- quyết định
- ấn định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もう かわらないように、はっきり きまる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
確定する かくていする |
確定します かくていします |
| Present negative |
確定しない かくていしない |
確定しません かくていしません |
| Past |
確定した かくていした |
確定しました かくていしました |
| Past negative |
確定しなかった かくていしなかった |
確定しませんでした かくていしませんでした |
| Te-form |
確定して かくていして |
確定しまして かくていしまして |
| Potential |
確定できる かくていできる |
確定できます かくていできます |
| Potential negative |
確定できない かくていできない |
確定できません かくていできません |