飲める (のめる) — uống được, có thể uống

める uống được
Tần suất #4831 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb

nomeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • uống được
  • có thể uống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.